Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smoothspoken

/'smu:ð,spoukn/

-tongued)
/'smu:ðtʌɳd/

tính từ

  • dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...