Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoothspoken

/'smu:ð,spoukn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoothspoken

/'smu:ð,spoukn/

-tongued)
/'smu:ðtʌɳd/

tính từ

  • dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...