Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smothery

/'smʌðəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smothery

/'smʌðəri/

tính từ

  • làm ngột ngạt, làm ngạt thở
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to smother; stifling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...