Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15864

smudge

/smʌdʤ/

danh từ ((cũng) smutch)

  • lửa hun (ruồi, muỗi...; làm tan sương giá để bảo vệ cây...)
  • vết bẩn, vết dơ
  • đường mờ, dấu vết mờ mờ

ngoại động từ ((cũng) smutch)

  • làm bẩn, làm dơ; làm nhoè
  • làm hại, làm tổn thương, bôi nhọ (danh dự...)

nội động từ

  • mờ; nhoè
    • this ink smudges easily: mực này dễ nhoè
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smoky fire to drive away insects\nn. a blemish made by dirt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...