Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smudginess

/'smʌdʤinis/

danh từ

  • sự bẩn, sự dơ, sự nhem nhuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being smudged, soiled, or\n blurred.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...