Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33443

smudgy

/'smʌdʤi/

tính từ

  • bẩn, dơ, nhem nhuốc
Định nghĩa tiếng Anh

s. smeared with something that soils or stains; these words are often used in combination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...