Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smugness

phổ biến #27349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smugness

//

* danh từ
  • xem smug
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excessive feeling of self-satisfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...