Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snack-bar

/'snækbɑ:/

-counter)
/'snæk,kauntə/

danh từ

  • quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba
Biến thể từ snack-bars số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...