Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snack-bar

/'snækbɑ:/
Biến thể từ snack-bars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snack-bar

/'snækbɑ:/

-counter)
/'snæk,kauntə/

danh từ

  • quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...