snack-bar
/'snækbɑ:/
-counter)/'snæk,kauntə/
danh từ
- quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba
Biến thể từ
snack-bars số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...