Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snackette

/snæ'ket/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snackette

//

* danh từ
  • xem snack-bar
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...