Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snagged-tooth

/snægltu:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snagged-tooth

/snægltu:θ/

danh từ

  • răng khểnh
  • răng gãy, răng sứt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...