Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snaggle-toothed

/snægl,tu:θt/

tính từ

  • có răng khểnh
  • có răng gãy, có răng sứt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...