Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snail-paced

/'sneilpeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snail-paced

/'sneilpeist/

tính từ

  • đi chậm như sên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Slow-moving, like a snail.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...