Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snail-paced

/'sneilpeist/

tính từ

  • đi chậm như sên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Slow-moving, like a snail.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...