Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snail-slow

/'sneilslou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snail-slow

/'sneilslou/

tính từ

  • chậm như sên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...