snaillike
/'sneillaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snaillike
/'sneillaik/
tính từ
- giống như sên, chậm như sên
Từ điển Anh–Việt
111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...