snake skin
/'sneik'skin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snake skin
/'sneik'skin/
danh từ
- da rắn
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...