Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snake-bird

/'sneikbə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snake-bird

/'sneikbə:d/

danh từ

  • (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...