snake-dance
/'sneikdɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snake-dance
//
* danh từ- điệu vũ nghi lễ treo mang rắn hay bắt chước rắn* ngoại động từ
- khiêu vũ bắt chước rắn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...