Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snake-fence

/'sneikfens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snake-fence

/'sneikfens/

danh từ

  • hàng rào chữ chi (bằng thân cây đặt nằm đầu nọ gối vào đầu kia)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...