snake-lizard
/'sneik'li:zəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snake-lizard
/'sneik'li:zəd/
danh từ
- (động vật học) thằn lằn rắn
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...