snake-root
/'sneikru:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snake-root
/'sneikru:t/
-root)/'sneikru:t/
danh từ
- cây chữa rắn cắn (nhiều loài cây khác nhau)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...