Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snakeskin

/'sneikskin/ phổ biến #27832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snakeskin

//

* danh từ
  • da rắn* tính từ
  • (làm) bằng da rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...