snaky
/'sneiki/ phổ biến #31367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snaky
/'sneiki/
tính từ
- nhiều rắn
- hình rắn
- độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling a serpent in form