Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snaky

/'sneiki/ phổ biến #31367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snaky

/'sneiki/

tính từ

  • nhiều rắn
  • hình rắn
  • độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling a serpent in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...