Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snap shot

/'snæp'ʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snap shot

/'snæp'ʃɔt/

danh từ

  • phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...