snap-roll
/'snæproul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snap-roll
/'snæproul/
danh từ
- (hàng không) động tác lộn vòng (quanh trục dọc của máy bay trong khi vẫn bay)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...