Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7704

snapshot

/'snæpʃɔt/

danh từ

  • ảnh chụp nhanh

ngoại động từ

  • chụp nhanh
Biến thể từ snapshots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal photograph; usually made with a small hand-held camera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...