Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snarer

/'sneərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snarer

/'sneərə/

danh từ

  • người đánh bẫy, người đặt bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sets snares for birds or small animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...