Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snarler

/'snɑ:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snarler

/'snɑ:lə/

danh từ

  • người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who snarls; a surly, growling animal; a grumbling, quarrelsome fellow. n. One who makes use of a snarling iron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...