Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snatchy

/'snætʃi/

tính từ

  • đứt đoạn, từng khúc, không đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...