snatchy
/'snætʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snatchy
/'snætʃi/
tính từ
- đứt đoạn, từng khúc, không đều
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...