sneak in
Nghĩa thường dùng
“He tried to sneak in without anyone noticing.”Anh ấy đã cố gắng lén vào mà không ai để ý.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He tried to sneak in without anyone noticing.”Anh ấy đã cố gắng lén vào mà không ai để ý.
Đang tải...