Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneakily

/ˈsni:kɪlɪ/ phổ biến #39845
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneakily

//

* phó từ
  • vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
Định nghĩa tiếng Anh

r in a surreptitious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...