sneakiness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sneakiness
//
* danh từsự vụng trộm, sự lén lút, sự giấu giếm, sự thầm lén
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being sneaky.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being sneaky.
Đang tải...