sneakingly
/s'ni:kɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sneakingly
//
* phó từ- xem sneaking
Định nghĩa tiếng Anh
r in a sneaky manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a sneaky manner
Đang tải...