Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneck

/snek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneck

/snek/

danh từ

  • (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt cửa

ngoại động từ

  • (Ê-cốt) đóng (cửa) bằng then
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To fasten by a hatch; to latch, as a door. n. A door latch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...