Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneerer

/'sniərə/
Biến thể từ sneerers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneerer

/'sniərə/

danh từ

  • người hay cười nhạo, người hay giễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who expresses contempt by remarks or facial expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...