sneeringly
/'sniәriŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sneeringly
//
* phó từ- cười chế nhạo; miệt thị; chế riễu; cười khinh bỉ
Định nghĩa tiếng Anh
r. with a sneer; in an uncomplimentary sneering manner