Từ điển Anh–Việt

112,402 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snickerer

//

* ngoại động từ
  • cười khúc khích* danh từ
  • người cười khúc khích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...