snickersnee
/'snikə'sni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snickersnee
/'snikə'sni:/
danh từ
-(đùa cợt) dao (dùng làm vũ khí)Định nghĩa tiếng Anh
n fighting with knives
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n fighting with knives
Đang tải...