Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snickersnee

/'snikə'sni:/

danh từ

-(đùa cợt) dao (dùng làm vũ khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n fighting with knives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...