snidesman
/'snaidzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snidesman
/'snaidzmən/
danh từ
- người lưu hành bạc đồng giả
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...