Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniffer

/'snifә/ phổ biến #27555
Biến thể từ sniffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniffer

//

* danh từ
  • người hít vào; người hít ma túy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who sniffs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...