sniffer
/'snifә/ phổ biến #27555
Biến thể từ
sniffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sniffer
//
* danh từ- người hít vào; người hít ma túy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who sniffs