Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniffish

/'snifiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniffish

//

* tính từ
  • xem sniffy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...