Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sniffy

/'snifi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sniffy

/'snifi/

tính từ

  • (thông tục) khinh thường, khinh khỉnh
  • hơi nặng mùi, hơi có mùi
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...