snip-snap-snorum
/'snip,snæp'snourəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snip-snap-snorum
/'snip,snæp'snourəm/
danh từ
- lối chời bài nipnap
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...