Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snippety

/'snipiti/

tính từ

  • gồm toàn mảnh vụn; làm bằng những mẩu vụn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Ridiculously small; petty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...