snobocracy
/snɔ'bɔkrəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snobocracy
/snɔ'bɔkrəsi/
danh từ
- chính quyền trưởng giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. Snobs, collectively.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Snobs, collectively.
Đang tải...