Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snobol

/'snәjbɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snobol

//

* (viết tắt)
  • ngôn ngữ SNOBOL; ngôn ngữ lập trình (nhất là để xử lý các ký hiệu) (string-oriented symbolic language)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...