Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snotty-nosed

/'snɔti,nəuzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snotty-nosed

//

* tính từ
  • làm bộ làm tịch; khinh khỉnh, kiêu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by casual disrespect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...