snouted
/'snautid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snouted
/'snautid/
tính từ
- có đeo rọ (lợn)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...