Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow bunting

/'snoubə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow bunting

/'snoubə:d/

danh từ

  • (động vật học) chim sẻ tuyết
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nghiện côcain
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...