Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow-blower

Biến thể từ snow-blowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow-blower

//

* danh từ
  • máy thổi tuyết (khỏi đường, lối đi )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...