snow-boots
/'snoubu:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-boots
/'snoubu:ts/
danh từ số nhiều
- giày đi tuyết
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...