Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow-capped

/'snoukæpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow-capped

/'snoukæpt/

tính từ

  • có phủ tuyết (ngọn núi)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of mountains) capped with a covering of snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...